| Tổng quan | Băng tần | GSM 900/1800 |
| Ngôn ngữ | Có Tiếng Việt | |
| Màu sắc sản phẩm | ||
| Ngày ra mắt | ||
| Hỗ trợ hai sim | 2 sim 2 sóng | |
| Kích cỡ | Kích thước | 111.5X59X13mm |
| Trọng lượng | ||
| Hiển thị | Loại màn hình | TFT 65.536 màu |
| Kích thước màn hình | QCIF (176 x 220 pixels), rộng 2.0 inches - | |
| Màn hình cảm ứng | Không | |
| Bàn phím QWERTY | Có | |
| Kiểu dáng | Thanh | Có |
| Gập | Không | |
| Trượt | Không | |
| Nhạc chuông | Loại nhạc chuông | Rung, Đa âm điệu, MP3 |
| Cho phép tải nhạc | Có | |
| Báo rung | Có | |
| Loa ngoài | Có | |
| Bộ nhớ | Danh bạ | 200 số |
| Bộ nhớ trong | Chia sẻ | |
| Thẻ nhớ ngoài | microSD (TransFlash) tối đa 4 GB | |
| Ghi âm cuộc gọi | Có | |
| Dữ liệu | GPRS | Có |
| HSCSD | Không | |
| EDGE | Không | |
| Hỗ trợ 3G | Không | |
| Wifi | Không | |
| Trình duyệt | Wap | |
| Bluetooth | Không | |
| Hồng ngoại | Không | |
| USB | Có | |
| GPS | Không | |
| Đặc tính | Hệ điều hành | |
| Tin nhắn | SMS, MMS | |
| Đồng hồ | Có | |
| Báo thức | Có | |
| Ghi âm | Tùy thuộc bộ nhớ | |
| FM Radio | Có | |
| Giải trí | Trò chơi | Cài sẵn trong máy |
| Java | Không | |
| Máy ảnh | VGA 640 x 480 pixels | |
| Quay phim | ||
| Nghe nhạc | Mp3 | |
| Xem phim | Dạng 3GP, AVI | |
| Ứng dụng văn phòng | Không | |
| Pin | Loại pin | Li-Ion 1000 mAh |
| Thời gian chờ | 250 giờ | |
| Thời gian thoại | 3 giờ |

